Skip to main content

Il pulcino Pio - 小雞嗶嗶 - Xiao ji bi bi



你看那裡有隻小雞喲   Look there's a chick there
Nǐ kàn nàlǐ yǒu zhī xiǎo jī yō
你看那裡有隻小雞喲   Look there's a chick there
nǐ kàn nàlǐ yǒu zhī xiǎo jī yō
小雞嗶嗶喲   Chicken beep beep yo
xiǎo jī bì bì yō
小雞嗶嗶喲   Chicken beep beep yo
xiǎo jī bì bì yō
小雞嗶嗶喲   Chicken beep beep yo
xiǎo jī bì bì yō
小雞嗶嗶喲   Chicken beep beep yo
xiǎo jī bì bì yō
小雞嗶嗶喲   Chicken beep beep yo
xiǎo jī bì bì yō
小雞嗶嗶嗶嗶喲   Chicken beep beep beep beep yo
xiǎo jī bì bì bì bì yō

你看那裡有隻母雞喲   Look there's a hen there
Nǐ kàn nàlǐ yǒu zhī mǔ jī yō
你看那裡有隻母雞喲   Look there's a hen there
nǐ kàn nàlǐ yǒu zhī mǔ jī yō
母雞咯咯咯   The hen clucks
mǔ jī gēgē gē
小雞嗶嗶喲   Chicken beep beep yo
xiǎo jī bì bì yō
小雞嗶嗶喲   Chicken beep beep yo
xiǎo jī bì bì yō
小雞嗶嗶喲   Chicken beep beep yo
xiǎo jī bì bì yō
小雞嗶嗶喲   Chicken beep beep yo
xiǎo jī bì bì yō
小雞嗶嗶嗶嗶喲   Chicken beep beep beep beep yo
xiǎo jī bì bì bì bì yō




你看那裡有隻公雞喲   Look there's a rooster there
Nǐ kàn nàlǐ yǒu zhī gōngjī yō
你看那裡有隻公雞喲   Look there's a rooster there
nǐ kàn nàlǐ yǒu zhī gōngjī yō
公雞喔喔喔   Cock ooh ooh
gōngjī ō ō ō
母雞咯咯咯   The hen clucks
mǔ jī gēgē gē
小雞嗶嗶喲   Chicken beep beep yo
xiǎo jī bì bì yō
小雞嗶嗶喲   Chicken beep beep yo
xiǎo jī bì bì yō
小雞嗶嗶喲   Chicken beep beep yo
xiǎo jī bì bì yō
小雞嗶嗶嗶嗶喲   Chicken beep beep beep beep yo
xiǎo jī bì bì bì bì yō


你看那裡有隻火雞喲   Look there's a turkey there
Nǐ kàn nàlǐ yǒu zhī huǒ jī yō
你看那裡有隻火雞喲   Look there's a turkey there
nǐ kàn nàlǐ yǒu zhī huǒ jī yō
火雞嘟嘟嘟   turkey beep beep
huǒ jī dū dū dū
公雞喔喔喔   Cock ooh ooh
gōngjī ō ō ō
母雞咯咯咯   The hen clucks
mǔ jī gēgē gē
小雞嗶嗶喲   Chicken beep beep yo
xiǎo jī bì bì yō
小雞嗶嗶喲   Chicken beep beep yo
xiǎo jī bì bì yō
小雞嗶嗶嗶嗶喲   Chicken beep beep beep beep yo
xiǎo jī bì bì bì bì yō


你看那裡有隻鴿子喲   Look there's a pigeon there
Nǐ kàn nàlǐ yǒu zhī gēzi yō
你看那裡有隻鴿子喲   Look there's a pigeon there
nǐ kàn nàlǐ yǒu zhī gēzi yō
鴿子嚕嚕嚕   Pigeons lululu
gēzi lǔ lǔ lǔ
火雞嘟嘟嘟   turkey beep beep
huǒ jī dū dū dū
公雞喔喔喔   Cock ooh ooh
gōngjī ō ō ō
母雞咯咯咯   The hen clucks
mǔ jī gēgē gē
小雞嗶嗶喲   Chicken beep beep yo
xiǎo jī bì bì yō
小雞嗶嗶喲   Chicken beep beep yo
xiǎo jī bì bì yō
小雞嗶嗶喲   Chicken beep beep yo
xiǎo jī bì bì yō
小雞嗶嗶嗶嗶喲   Chicken beep beep beep beep yo
xiǎo jī bì bì bì bì yō



你看那裡有隻貓咪喲   Look there's a cat there
Nǐ kàn nàlǐ yǒu zhī māomī yō
你看那裡有隻貓咪喲   Look there's a cat there
nǐ kàn nàlǐ yǒu zhī māomī yō
貓咪喵喵喵   cat meow meow meow
māomī miāo miāo miāo
鴿子嚕嚕嚕   Pigeons lululu
gēzi lǔ lǔ lǔ
火雞嘟嘟嘟   turkey beep beep
huǒ jī dū dū dū
公雞喔喔喔   Cock ooh ooh
gōngjī ō ō ō
母雞咯咯咯   The hen clucks
mǔ jī gēgē gē
小雞嗶嗶喲   Chicken beep beep yo
xiǎo jī bì bì yō
小雞嗶嗶喲   Chicken beep beep yo
xiǎo jī bì bì yō
小雞嗶嗶嗶嗶喲   Chicken beep beep beep beep yo
xiǎo jī bì bì bì bì yō



你看那裡有隻小狗喲   Look there's a puppy there
Nǐ kàn nàlǐ yǒu zhī xiǎo gǒu yō
你看那裡有隻小狗喲   Look there's a puppy there
nǐ kàn nàlǐ yǒu zhī xiǎo gǒu yō
小狗旺旺旺   Puppy Wong Wong Wong
xiǎo gǒu wàngwàng wàng
貓咪喵喵喵   cat meow meow meow
māomī miāo miāo miāo
鴿子嚕嚕嚕   Pigeons lululu
gēzi lǔ lǔ lǔ
火雞嘟嘟嘟   turkey beep beep
huǒ jī dū dū dū
公雞喔喔喔   Cock ooh ooh
gōngjī ō ō ō
母雞咯咯咯   The hen clucks
mǔ jī gēgē gē
小雞嗶嗶喲   Chicken beep beep yo
xiǎo jī bì bì yō
小雞嗶嗶喲   Chicken beep beep yo
xiǎo jī bì bì yō
小雞嗶嗶喲   Chicken beep beep yo
xiǎo jī bì bì yō
小雞嗶嗶嗶嗶喲   Chicken beep beep beep beep yo
xiǎo jī bì bì bì bì yō



你看那裡有隻山羊喲  Look there's a goat there
Nǐ kàn nàlǐ yǒu zhī shānyáng yō
你看那裡有隻山羊喲  Look there's a goat there
nǐ kàn nàlǐ yǒu zhī shānyáng yō
山羊咩咩咩  goat bleating bleating
shānyáng miē miē miē
小狗旺旺旺  Puppy Wong Wong Wong
xiǎo gǒu wàngwàng wàng
貓咪喵喵喵  cat meow meow meow
māomī miāo miāo miāo
鴿子嚕嚕嚕  Pigeons lululu
gēzi lǔ lǔ lǔ
火雞嘟嘟嘟  turkey beep beep
huǒ jī dū dū dū
公雞喔喔喔  Cock ooh ooh
gōngjī ō ō ō
母雞咯咯咯  The hen clucks
mǔ jī gēgē gē
小雞嗶嗶喲  Chicken beep beep yo
xiǎo jī bì bì yō
小雞嗶嗶喲  Chicken beep beep yo
xiǎo jī bì bì yō
小雞嗶嗶嗶嗶喲  Chicken beep beep beep beep yo
xiǎo jī bì bì bì bì yō


你看那裡有隻綿羊喲  Look there's a sheep there
Nǐ kàn nàlǐ yǒu zhī miányáng yō
你看那裡有隻綿羊喲  Look there's a sheep there
nǐ kàn nàlǐ yǒu zhī miányáng yō
綿羊咇咇咇  Sheep squeak squeak
miányáng bié bié bié
山羊咩咩咩  goat bleating bleating
shānyáng miē miē miē
小狗旺旺旺  Puppy Wong Wong Wong
xiǎo gǒu wàngwàng wàng
貓咪喵喵喵  cat meow meow meow
māomī miāo miāo miāo
鴿子嚕嚕嚕  Pigeons lululu
gēzi lǔ lǔ lǔ
火雞嘟嘟嘟  turkey beep beep
huǒ jī dū dū dū
公雞喔喔喔  Cock ooh ooh
gōngjī ō ō ō
母雞咯咯咯  The hen clucks
mǔ jī gēgē gē
小雞嗶嗶喲  Chicken beep beep yo
xiǎo jī bì bì yō
小雞嗶嗶喲  Chicken beep beep yo
xiǎo jī bì bì yō
小雞嗶嗶喲  Chicken beep beep yo
xiǎo jī bì bì yō
小雞嗶嗶嗶嗶喲  Chicken beep beep beep beep yo
xiǎo jī bì bì bì bì yō


你看那裡有隻母牛喲  Look there's a cow there
Nǐ kàn nàlǐ yǒu zhī mǔ niú yō
你看那裡有隻母牛喲  Look there's a cow there
nǐ kàn nàlǐ yǒu zhī mǔ niú yō
母牛萌~  Cow cute~
mǔ niú méng ~
綿羊咇~  Sheep
miányáng bié ~
山羊咩~  Goat~
shānyáng miē ~
小狗旺旺旺  Puppy Wong Wong Wong
xiǎo gǒu wàngwàng wàng
貓咪喵喵喵  cat meow meow meow
māomī miāo miāo miāo
鴿子嚕嚕嚕  Pigeons lululu
gēzi lǔ lǔ lǔ
火雞嘟嘟嘟  turkey beep beep
huǒ jī dū dū dū
公雞喔喔喔  Cock ooh ooh
gōngjī ō ō ō
母雞咯咯咯  The hen clucks
mǔ jī gēgē gē
小雞嗶嗶喲  Chicken beep beep yo
xiǎo jī bì bì yō
小雞嗶嗶喲  Chicken beep beep yo
xiǎo jī bì bì yō
小雞嗶嗶喲  Chicken beep beep yo
xiǎo jī bì bì yō
小雞嗶嗶喲  Chicken beep beep yo
xiǎo jī bì bì yō
小雞嗶嗶嗶嗶喲  Chicken beep beep beep beep yo
xiǎo jī bì bì bì bì yō

你看那裡有隻公牛喲  Look there's a bull there
Nǐ kàn nàlǐ yǒu zhī gōngniú yō
你看那裡有隻公牛喲  Look there's a bull there
nǐ kàn nàlǐ yǒu zhī gōngniú yō
公牛呣~  Bull mother~
gōngniú ḿ ~
母牛萌~  Cow cute~
mǔ niú méng ~
綿羊咇~  Sheep
miányáng bié ~
山羊咩~  Goat~
shānyáng miē ~
小狗旺旺旺  Puppy Wong Wong Wong
xiǎo gǒu wàngwàng wàng
貓咪喵喵喵  cat meow meow meow
māomī miāo miāo miāo
鴿子嚕嚕嚕  Pigeons lululu
gēzi lǔ lǔ lǔ
火雞嘟嘟嘟  turkey beep beep
huǒ jī dū dū dū
公雞喔喔喔  Cock ooh ooh
gōngjī ō ō ō
母雞咯咯咯  The hen clucks
mǔ jī gēgē gē
小雞嗶嗶喲  Chicken beep beep yo
xiǎo jī bì bì yō
小雞嗶嗶喲  Chicken beep beep yo
xiǎo jī bì bì yō
小雞嗶嗶喲  Chicken beep beep yo
xiǎo jī bì bì yō
小雞嗶嗶嗶嗶喲  Chicken beep beep beep beep yo
xiǎo jī bì bì bì bì yō


你看那裡有拖拉機喲  Look there's a tractor there
Nǐ kàn nàlǐ yǒu tuōlājī yō
你看那裡有拖拉機喲  Look there's a tractor there
nǐ kàn nàlǐ yǒu tuōlājī yō
拖拉機嗡~weng~  The tractor buzzes~weng~
tuōlājī wēng ~weng~
拖拉機嗡~weng~  The tractor buzzes~weng~
tuōlājī wēng ~weng~
拖拉機嗡~weng~  The tractor buzzes~weng~
tuōlājī wēng ~weng~
小雞啊喔~  Chicken oh~
xiǎo jī a ō ~





Comments

Popular posts from this blog

Rand mm 3

http://scarab-sweepers.com/Products/minor.php 48935534_2563872323652713_8564172514870165504_n.jpg https://wef.ch/2rzVDzL https://en.wikipedia.org/wiki/File:Village_of_Aranas,_Nuristan_province.jpg https://www.theguardian.com/sustainable-business/2014/dec/08/water-amounts-incredible-valuable-oil-scarcity https://www.slideshare.net/HadoopSummit/realworld-nosql-schema-design https://www.forbes.com/sites/gradsoflife/2019/01/22/why-the-apprenticeship-model-is-succeeding-in-corporate-america/#554fe33f909b https://techcrunch.com/2018/09/11/comma-ais-george-hotz-ousts-george-hotz-as-ceo/ https://www.caranddriver.com/news/a22480267/after-a-pause-commaai-delivers-a-driver-assist-system-that-rivals-super-cruise-and-autopilot/ https://dzone.com/articles/taking-a-look-at-mongodb-views https://www.infoworld.com/article/2617405/nosql/7-hard-truths-about-the-nosql-revolution.html https://www.healthline.com/nutrition/20-reasons-you-are-not-losing-weight#section21 https://www.quora....

Nghệ thuật của sự may mắn.

406. Cần mẫn và năng lực. Không có năng lực hay sự cần mẫn thì bạn không bao giờ trở thành một người ưu tú cả. Nếu kết hợp cả hai yếu tố trên lại với nhau thì bạn sẽ trở thành người ưu tú nhất. Một người bình thường chỉ cần cần mẫn hơn những người có ưu thế mà không cần mẫn khác là có thể thu được nhiều kết quả hơn họ rồi. Công việc là cái giá của danh vọng. Trả giá càng ít thì giá trị của công việc đó càng nhỏ. Để đạt được vị trí tối thượng thì cái người ta thường hay thiếu nhất đó là tính cần mẫn chứ ít khi là số trời. Thà đạt được thành công trong những việc lớn lao còn hơn là trở thành người ưu tú nhất trong phạm vi những việc nhỏ nhặt, điều này thể hiện chí khí của bạn. Khi bạn thể hiện được vai trò xuất chúng của minh trong một hoàn cảnh khó khăn thì đừng quan tâm đến những chuyện nhỏ nhặt. Có sự cần mẫn mới có thể làm cho hai vế trên hoàn thiện và tốt đẹp được. 407. Nghệ thuật của sự may mắn. Vận may cũng có những quy tắc của nó: Đối với những người có tri thức thì không phả...

Lòng tự mãn. Tránh bị người khác chi phối.

283. Tránh bị người khác chi phối. Phòng tránh việc bị người khác chi phối còn khó hơn đi chi phối người khác. 284. Tin tưởng có lợi cho đàm phán hơn sự cơ trí. Phần lớn sự tin tưởng của ta đối với người khác được cấu thành từ sự tin tưởng đối với chính bản thân ta. Chúng ta khó lòng tin tưởng một thứ cách chúng ta xa xôi nghìn dặm. Tin tưởng vào niềm vui là một cách đáng tin cậy để tạo ra nỗi buồn. 285. Trung thực chỉ là một thủ đoạn để người khác tin tưởng vào mình. Trung thực chỉ ở một số người chỉ là một thủ đoạn để người khác tin tưởng vào mình nhằm làm mình cao hơn người ta một cái đầu và nó trở thành một người bảo vệ cho những bí mật quan trọng nhất của bản thân. Theo cách nghĩ của chúng ta, sở dĩ người ta bị bôi nhọ phần nhiều vì họ đã làm những chuyện bất trung nho nhỏ đối với chúng ta chứ không phải vì những điều bất trung lớn lao mà họ đã đối xử với những người khác. Khi chúng ta đã mệt mỏi vì yêu thương, chúng ta dễ dàng chịu đựng được sự bất trung mà người khác đ...